giáng loại

giáng loại

Đội bóng đó bị giáng loại xuống hạng hai.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hạ xuống một cấp bậc, thứ hạng thấp hơn: "giáng loại" chỉ hành động làm giảm thứ hạng, cấp độ hoặc vị trí của ai đó hoặc cái đó trong một hệ thống phân loại, thường trong quân đội, hành chính, hoặc tổ chức.
    • Đưa xuống loại thấp hơn: "giáng loại" cũng được dùng để mô tả việc chuyển một người hoặc vật từ một nhóm địa vị cao hơn sang một nhóm địa vị thấp hơn.
dụ sử dụng
  • (Anh ta bị hạ cấp bậc từ trung sĩ xuống binh nhì lỗi lầm.)
  • (Công ty hạ thấp thứ hạng của mặt hàng này chất lượng không đạt yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giáng loại chức vụ": hạ bậc hoặc thay đổi vị trí công việc xuống thấp hơn.

    • Việc giáng loại chức vụ khiến ông ấy mất nhiều đặc quyền. (Việc hạ bậc chức vụ làm ông ấy mất đi nhiều quyền lợi.)
  • "giáng loại hàng hóa": phân loại lại sản phẩm vào nhóm giá trị thấp hơn.

    • hàng bị giáng loại do không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. ( hàng được xếp vào loại thấp hơn không đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạ cấp (động từ): làm giảm cấp bậc, tương tự "giáng loại".

    • Anh ta bị hạ cấp vi phạm kỷ luật. (Anh ta bị giảm cấp bậc do vi phạm kỷ luật.)
  • Xuống hạng (động từ): chuyển xuống hạng thấp hơn.

    • Đội bóng bị xuống hạng sau mùa giải thất bại. (Đội bóng chuyển xuống hạng thấp hơn sau mùa giải thua.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạ bậc: làm giảm bậc, thứ hạng.
  • Giáng chức: hạ thấp chức vụ (thường dùng trong bối cảnh công việc).
  • Phân loại lại: xếp vào loại khác, thường thấp hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Giáng loại như chơi: bị hạ cấp một cách dễ dàng, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Trong quân đội, mắc lỗi nhỏ cũng có thể bị giáng loại như chơi. (Trong quân đội, chỉ một lỗi nhỏ cũng có thể bị hạ cấp một cách nhanh chóng.)